minh tra
Định nghĩa
- Động từ (cổ):
- Xem xét kỹ lưỡng, điều tra cặn kẽ: "minh tra" chỉ hành động kiểm tra, xem xét một vấn đề một cách thấu đáo, chi tiết để tìm ra sự thật hoặc bản chất của sự việc. Từ này thường được dùng trong văn phong cổ hoặc các văn bản hành chính thời xưa.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Quan lại phải minh tra mọi việc trước khi xét xử. (Quan lại phải xem xét kỹ lưỡng mọi việc trước khi phán quyết.)
- Triều đình sai người minh tra vụ án này. (Nhà vua cử người điều tra cặn kẽ vụ án này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "minh tra án": điều tra kỹ lưỡng một vụ án.
- Viên quan được lệnh minh tra án tham ô. (Viên quan được lệnh điều tra kỹ lưỡng vụ tham ô.)
- "minh tra xét hỏi": xem xét và thẩm vấn một cách chi tiết.
- Họ minh tra xét hỏi từng nhân chứng. (Họ xem xét kỹ và thẩm vấn từng người làm chứng.)
Biến thể và từ gần giống
- Tra (động từ): xem xét, hỏi han để tìm hiểu.
- Tra cứu tài liệu. (Xem xét tài liệu để tìm thông tin.)
- Minh (tính từ): sáng suốt, rõ ràng.
- Minh mẫn. (Sáng suốt, tỉnh táo.)
- Điều tra (động từ): xem xét, thu thập thông tin để làm rõ sự việc (từ hiện đại, gần nghĩa với "minh tra" nhưng không hoàn toàn đồng nghĩa).
- Cảnh sát đang điều tra vụ án. (Cảnh sát đang xem xét vụ án.)
Từ đồng nghĩa
- Xét hỏi: xem xét và hỏi han.
- Thẩm tra: kiểm tra, xác minh.
- Khảo cứu: nghiên cứu, xem xét kỹ lưỡng.
Thành ngữ liên quan
- Minh tra ám sát: điều tra kỹ lưỡng những việc tối tăm, khó thấy.
- Quan tòa phải minh tra ám sát mới tìm ra chân tướng. (Quan tòa phải điều tra kỹ những điều khuất tất mới tìm ra sự thật.)